Spesifikasi
Deskripsi
bảng chữ cái tiếng hàn|2.1. Các phụ âm cơ bản · 14 phụ âm đơn: ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅅ, ㅇ, ㅈ, ㅊ, ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅎ · 5 phụ âm kép: ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ · 11 phức tự phụ âm: ㄳ, ㄵ, ㄶ, ㄺ, ㄻ, ㄼ, ㄽ, ㄾ, ㄿ, ㅀ ·
bảng chữ cái nhật bảng chữ cái nhật | Bng ch ci ting Nht c ngiKanji (漢字) là một bảng chữ cái của tiếng Nhật, được mượn từ các chữ Hán của Trung Quốc. Kanji là hệ thống chữ viết cổ nhất và phức tạp nhất trong các bảng ch
bảng chữ cái tiếng thái bảng chữ cái tiếng thái | Bng Ch Ci Ting Thi cho ngiVới 44 phụ âm, 32 nguyên âm và 5 dấu thanh, bảng chữ cái tiếng Thái mang đến một hệ thống âm vị đa dạng và phức tạp. Hiểu rõ và nắm vững bảng
bảng chữ cái tiếng đức bảng chữ cái tiếng đức | Bt u hc ting c t bngCũng như tiếng Anh, nguyên âm của tiếng Đức bao gồm 5 chữ là: u, e, o, a, i và cách đọc chúng cũng tương tự khi chúng ta phát âm tiếng Việt. Chẳng hạn "e" bạn
bảng chữ cái tiếng nhật katakana bảng chữ cái tiếng nhật katakana | Bng ch ci ting Nht Katakana cch1. Cách đọc bảng chữ cái tiếng Nhật Katakana: ア(a) - イ(i) - ウ(u) - エ(e) - オ(o) · ア là katakana cho chữ “a” · Bảng chữ cái tiếng Nhật
bảng chữ cái trong thần số học bảng chữ cái trong thần số học | Bng ch ci thn s hc lBảng chữ cái thần số học đại diện cho mỗi tên trong thần số học: được cấu thành từ nhiều chữ cái, mỗi chữ cái được đại diện bởi một con số.
